Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gust/um/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
gust/um/is/togust/u/mis/to
Prononco per kanaoj:
トゥ

eo gustumisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gust/um/ist/o
Cấu trúc dự đoán:
gust/um/is/togust/u/mis/to
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

eo gustumista

Cấu trúc dự đoán:
gust/um/ist/agust/um/is/tagust/u/mis/ta
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

eo gustumisti

Cấu trúc dự đoán:
gust/um/ist/i
Prononco per kanaoj:
トゥティ

Bản dịch

eo gustumo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gust/um/o
Cấu trúc dự đoán:
gust/u/mo
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo gustuma

Cấu trúc dự đoán:
gust/um/a
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

eo gustumi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gust/um/i
Cấu trúc dự đoán:
gust/u/mi
Prononco per kanaoj:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: goûter, essayer | en: taste | de: kosten, schmecken | ru: отвѣдывать | pl: kosztować, próbować.
ion

Bản dịch

eo gusto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gust/o
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: goût | en: taste | de: Geschmack | ru: вкусъ | pl: smak, gust.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en gusto

Bản dịch

(?) gustumisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 818,405 inferencoj, 0.569 CPU-sekundoj en 0.846 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog