Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gustumisto

Cấu trúc từ:
gust/um/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Thẻ:
Substantivo (-o) gustumisto

Bản dịch

eo gustumista

Cấu trúc từ:
gust/um/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adjektivo (-a) gustumista

Bản dịch

eo gustumiste

Cấu trúc từ:
gust/um/ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
Adverbo (-e) gustumiste

Bản dịch

eo gustumo

Cấu trúc từ:
gust/um/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) gustumo

Bản dịch

eo gustuma

Cấu trúc từ:
gust/um/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) gustuma

Bản dịch

eo gustumi

Cấu trúc từ:
gust/um/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr goûter, essayer | en taste | de kosten, schmecken | ru отвѣдывать | pl kosztować, próbować.
ion

Bản dịch

eo gustume

Cấu trúc từ:
gust/um/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) gustume

Bản dịch

eo gusto

Cấu trúc từ:
gust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gusto
Laŭ la Universala Vortaro: fr goût | en taste | de Geschmack | ru вкусъ | pl smak, gust.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
gust/um/ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,459,843 inferencoj, 0.631 CPU-sekundoj en 0.936 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog