Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gustaĵo

Cấu trúc từ:
gust//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo gusti

Cấu trúc từ:
gust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

eo gusto

Cấu trúc từ:
gust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gusto
Laŭ la Universala Vortaro: fr goût | en taste | de Geschmack | ru вкусъ | pl smak, gust.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gusta

Cấu trúc từ:
gust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) gusta

Bản dịch

eo guste

Cấu trúc từ:
gust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) guste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gust//o ...
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 654,734 inferencoj, 0.320 CPU-sekundoj en 0.324 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog