en guide
Pronunciation:
Bản dịch
- eo direkti (Dịch ngược)
- eo gvidi (Dịch ngược)
- eo gvidilo (Dịch ngược)
- eo gvidisto (Dịch ngược)
- eo gvidlibro (Dịch ngược)
- eo gvido (Dịch ngược)
- eo helplinio (Dịch ngược)
- eo konduki (Dịch ngược)
- eo manlibro (Dịch ngược)
- ja 向ける (Gợi ý tự động)
- ja 操縦する (Gợi ý tự động)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 指導する (Gợi ý tự động)
- ja 管理する (Gợi ý tự động)
- io direktar (Gợi ý tự động)
- io guvernar (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- en to conduct (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- en refer (Gợi ý tự động)
- en steer (Gợi ý tự động)
- en govern (Gợi ý tự động)
- zh 指导 (Gợi ý tự động)
- ja 案内する (Gợi ý tự động)
- ja 導く (Gợi ý tự động)
- ja 手引きする (Gợi ý tự động)
- io guidar (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en show the way (Gợi ý tự động)
- zh 领路 (Gợi ý tự động)
- zh 引导 (Gợi ý tự động)
- ja 手引書 (Gợi ý tự động)
- ja 案内 (Gợi ý tự động)
- ja 誘導装置 (Gợi ý tự động)
- en guidebook (Gợi ý tự động)
- en manual (Gợi ý tự động)
- ja ガイド (Gợi ý tự động)
- ja 案内人 (Gợi ý tự động)
- zh 导游 (Gợi ý tự động)
- ja 案内書 (Gợi ý tự động)
- ja 入門書 (Gợi ý tự động)
- ja ガイドブック (Gợi ý tự động)
- en handbook (Gợi ý tự động)
- ja 指導 (Gợi ý tự động)
- en pilot (Gợi ý tự động)
- en guidance (Gợi ý tự động)
- ja 連れて行く (Gợi ý tự động)
- ja 至る (Gợi ý tự động)
- ja 通じる (Gợi ý tự động)
- ja 運転する (Gợi ý tự động)
- eo stiri (Gợi ý tự động)
- eo kondukti (Gợi ý tự động)
- io duktar (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- zh 带领 (Gợi ý tự động)
- zh 引领 (Gợi ý tự động)
- ja マニュアル (Gợi ý tự động)
- en cookbook (Gợi ý tự động)
- zh 手册 (Gợi ý tự động)



Babilejo