io guidar
Bản dịch
- eo gvidi (Dịch ngược)
- ja 案内する (Gợi ý tự động)
- ja 導く (Gợi ý tự động)
- ja 指導する (Gợi ý tự động)
- ja 手引きする (Gợi ý tự động)
- en to conduct (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en guide (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en show the way (Gợi ý tự động)
- zh 指导 (Gợi ý tự động)
- zh 领路 (Gợi ý tự động)
- zh 引导 (Gợi ý tự động)



Babilejo