eo grupo de datumoj
Cấu trúc từ:
grupo de datumoj ...Cách phát âm bằng kana:
グルーポ デ ダトゥーモイ
Bản dịch
- en data group ESPDIC
- eo grupo de datumoj (Gợi ý tự động)
- es grupo de datos (Gợi ý tự động)
- es grupo de datos (Gợi ý tự động)
- fr groupe de données (Gợi ý tự động)
- nl gegevensgroep m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo