Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo grupe

Cấu trúc từ:
grup/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adverbo (-e) grupe

Bản dịch

eo grupa

Cấu trúc từ:
grup/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) grupa

Bản dịch

Ví dụ

eo grupi

Cấu trúc từ:
grup/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo grupo

Cấu trúc từ:
grup/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) grupo
Laŭ la Universala Vortaro: fr groupe | en group | de Gruppe | ru группа | pl grupa.
Etimologio: yi grupe | ru группа | lt grupe | pl grupa | de Gruppe | fr groupe | it gruppo | en group

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
grup/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 426,868 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 1.060 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog