eo grupaĉo
Cấu trúc từ:
grup/aĉ/o ...Cách phát âm bằng kana:
グルパーチョ
Bản dịch
- ja 徒党 pejv
- ja 一味 pejv
- en group ESPDIC
- en band ESPDIC
- en gang ESPDIC
- eo grupigi (Gợi ý tự động)
- eo arigi (Gợi ý tự động)
- es agrupar (Gợi ý tự động)
- es agrupar (Gợi ý tự động)
- fr grouper (Gợi ý tự động)
- nl groeperen (Gợi ý tự động)
- eo grupo (Gợi ý tự động)
- es grupo (Gợi ý tự động)
- es grupo (Gợi ý tự động)
- fr groupe (Gợi ý tự động)
- nl groep m, f (Gợi ý tự động)
- eo bendo (Gợi ý tự động)
- es banda (Gợi ý tự động)
- es banda (Gợi ý tự động)
- fr bande (Gợi ý tự động)
- nl strook (Gợi ý tự động)



Babilejo