Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo grundo

Cấu trúc từ:
grund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Thẻ:
Substantivo (-o) grundo
Etimologio: yi grunt | ru грунт | lt gruntas | pl grunt | de Grund | en ground

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grunda

Cấu trúc từ:
grund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) grunda

Bản dịch

Ví dụ

eo grundi

Cấu trúc từ:
grund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルンディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo grondi (pri ŝipo, kiu restas implikita en la malalta fundo de maro aŭ rivero) Ssv

eo grunde

Cấu trúc từ:
grund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) grunde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
grund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 922,478 inferencoj, 0.265 CPU-sekundoj en 0.276 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog