Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
grund/a
Cách phát âm bằng kana:
ルン

eo grunda

Cấu trúc từ:
grund/a
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adjektivo (-a) grunda

Bản dịch

Ví dụ

eo grundi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grund/i
Cách phát âm bằng kana:
ルンディ
Infinitivo (-i) de verbo grundi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grundo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grund/o
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Substantivo (-o) grundo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grunde

Cấu trúc từ:
grund/e
Cách phát âm bằng kana:
ルン
Adverbo (-e) grunde

Bản dịch

(?) grunda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,345,532 inferencoj, 0.356 CPU-sekundoj en 0.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog