Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
grund
Cách phát âm bằng kana:
ルン

eo grund/o

grundo

Vortanalizo:
grund/o
Cách phát âm bằng kana:
ルン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

grundado

grundi

subgrundo

Từ chứa gốc "grund"

(?) grund

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 165,602 inferencoj, 0.091 CPU-sekundoj en 0.135 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog