en growth
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kreskado (Dịch ngược)
- eo kresko (Dịch ngược)
- eo vegetado (Dịch ngược)
- eo vegeto (Dịch ngược)
- ja 成長 (Gợi ý tự động)
- ja 発育 (Gợi ý tự động)
- ja 増大 (Gợi ý tự động)
- ja 発展 (Gợi ý tự động)
- zh 成长 (Gợi ý tự động)
- ja 背の高さ (Gợi ý tự động)
- ja 身長 (Gợi ý tự động)
- en accretion (Gợi ý tự động)
- en stature (Gợi ý tự động)
- ja 生長 (Gợi ý tự động)
- ja 生育 (Gợi ý tự động)
- ja 無為の生活 (Gợi ý tự động)
- ja 生育すること (Gợi ý tự động)
- ja 生い茂ること (Gợi ý tự động)
- ja 細々と暮らすこと (Gợi ý tự động)
- ja 無為に過ごすこと (Gợi ý tự động)



Babilejo