en grow
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fariĝi (Dịch ngược)
- eo iĝi (Dịch ngược)
- eo kreski (Dịch ngược)
- eo kreskigi (Dịch ngược)
- eo kreskiĝi (Dịch ngược)
- eo kulturi (Dịch ngược)
- eo pliiĝi (Dịch ngược)
- ja ~になる (Gợi ý tự động)
- ja 起きる (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- io divenar (Gợi ý tự động)
- en to become (Gợi ý tự động)
- en come about (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- zh 成 (Gợi ý tự động)
- zh 变 (Gợi ý tự động)
- zh 成为 (Gợi ý tự động)
- zh 变成 (Gợi ý tự động)
- ja 成長する (Gợi ý tự động)
- ja 発育する (Gợi ý tự động)
- ja 生える (Gợi ý tự động)
- ja 増大する (Gợi ý tự động)
- ja 育つ (Gợi ý tự động)
- io kreskar (Gợi ý tự động)
- en to accrue (Gợi ý tự động)
- en increase (Gợi ý tự động)
- en ascend (Gợi ý tự động)
- zh 生长 (Gợi ý tự động)
- ja 成長させる (Gợi ý tự động)
- ja 育成する (Gợi ý tự động)
- ja 増大させる (Gợi ý tự động)
- en to cultivate (Gợi ý tự động)
- en make grow (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- ja 耕作する (Gợi ý tự động)
- ja 育てる (Gợi ý tự động)
- ja 啓発する (Gợi ý tự động)
- ja 開化する (Gợi ý tự động)
- eo kultivi (Gợi ý tự động)
- io kultivar (Gợi ý tự động)
- zh 耕种 (Gợi ý tự động)
- zh 栽培 (Gợi ý tự động)
- zh 培养 (Gợi ý tự động)
- ja ふえる (Gợi ý tự động)
- io augmentar (Gợi ý tự động)
- en to augment (Gợi ý tự động)



Babilejo