en group
Pronunciation:
Bản dịch
- eo grupigi LibreOffice
- eo arigi Komputeko
- es agrupar Komputeko
- es agrupar Komputeko
- fr grouper Komputeko
- nl groeperen Komputeko
- eo grupo Komputeko
- es grupo Komputeko
- es grupo Komputeko
- fr groupe Komputeko
- nl groep m, f Komputeko
- ja グループにする (Gợi ý tự động)
- ja まとめる (Gợi ý tự động)
- en to gather (Gợi ý tự động)
- en group (together) (Gợi ý tự động)
- zh 组 (Gợi ý tự động)
- ja 集合させる (Gợi ý tự động)
- ja 集める (Gợi ý tự động)
- en to amass (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en gather (into a group) (Gợi ý tự động)
- ja グループ (Gợi ý tự động)
- ja 小集団 (Gợi ý tự động)
- ja 群れ (Gợi ý tự động)
- io esquado (soldatoj) (Gợi ý tự động)
- io grupo (Gợi ý tự động)
- io partio (Gợi ý tự động)
- zh 小组 (Gợi ý tự động)
- zh 团体 (Gợi ý tự động)
- zh 一群 (Gợi ý tự động)
- zh 一批 (Gợi ý tự động)
- zh 一丛 (Gợi ý tự động)
- eo aro (Dịch ngược)
- eo grupaĉo (Dịch ngược)
- eo trupo (Dịch ngược)
- ja アール (Gợi ý tự động)
- ja 集団 (Gợi ý tự động)
- ja 集合 (Gợi ý tự động)
- io aro (Gợi ý tự động)
- en collection (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en bunch (Gợi ý tự động)
- en cluster (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en pool (Gợi ý tự động)
- en are (Gợi ý tự động)
- ja 徒党 (Gợi ý tự động)
- ja 一味 (Gợi ý tự động)
- en band (Gợi ý tự động)
- en gang (Gợi ý tự động)
- ja 一座 (Gợi ý tự động)
- ja 一隊 (Gợi ý tự động)
- ja 一団 (Gợi ý tự động)
- ja 部隊 (Gợi ý tự động)
- io trupo (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- en troop (Gợi ý tự động)
- en troupe (Gợi ý tự động)
- zh (剧)团 (Gợi ý tự động)
- zh (戏)班 (Gợi ý tự động)
- zh [~oj]部队 (Gợi ý tự động)
- zh 军队 (Gợi ý tự động)



Babilejo