en ground
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bazo (Dịch ngược)
- eo bieno (Dịch ngược)
- eo fundo (Dịch ngược)
- eo grundo (Dịch ngược)
- eo surbazigi (Dịch ngược)
- eo surbordigi (Dịch ngược)
- eo tereno (Dịch ngược)
- eo terkonekti (Dịch ngược)
- eo tero (Dịch ngược)
- eo tersurfaco (Dịch ngược)
- eo tialo (Dịch ngược)
- ja 土台 (Gợi ý tự động)
- ja 基礎 (Gợi ý tự động)
- ja 礎石 (Gợi ý tự động)
- ja 基盤 (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja 基部 (Gợi ý tự động)
- ja 塩基 (Gợi ý tự động)
- ja 基数 (Gợi ý tự động)
- ja 基底 (Gợi ý tự động)
- ja 底辺 (Gợi ý tự động)
- ja 基地 (Gợi ý tự động)
- io bazo (Gợi ý tự động)
- en base (Gợi ý tự động)
- en basis (Gợi ý tự động)
- en footing (Gợi ý tự động)
- en platform (Gợi ý tự động)
- en stem (Gợi ý tự động)
- en radix (Gợi ý tự động)
- zh (地)基 (Gợi ý tự động)
- zh 基础 (Gợi ý tự động)
- zh 基地 (Gợi ý tự động)
- ja 領地 (Gợi ý tự động)
- ja 地所 (Gợi ý tự động)
- io domeno (Gợi ý tự động)
- en domain (Gợi ý tự động)
- en estate (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- en ranch (Gợi ý tự động)
- en land (Gợi ý tự động)
- en grounds (Gợi ý tự động)
- zh 农场 (Gợi ý tự động)
- zh 庄园 (Gợi ý tự động)
- zh 田庄 (Gợi ý tự động)
- ja 底 (Gợi ý tự động)
- ja 奥 (Gợi ý tự động)
- ja 背景 (Gợi ý tự động)
- ja どん底 (Gợi ý tự động)
- io fundo (Gợi ý tự động)
- io kulo (Gợi ý tự động)
- en bottom (Gợi ý tự động)
- en foundation (Gợi ý tự động)
- zh 底 (Gợi ý tự động)
- zh 深处 (Gợi ý tự động)
- zh 底部 (Gợi ý tự động)
- ja 土壌 (Gợi ý tự động)
- ja 土地 (Gợi ý tự động)
- ja 地盤 (Gợi ý tự động)
- ja 地面 (Gợi ý tự động)
- ja 水底 (Gợi ý tự động)
- ja 下地 (Gợi ý tự động)
- io sulo (Gợi ý tự động)
- en soil (Gợi ý tự động)
- zh 土壤 (Gợi ý tự động)
- zh 土 (Gợi ý tự động)
- zh 地基 (Gợi ý tự động)
- ja 基礎をおく (Gợi ý tự động)
- eo bazi (Gợi ý tự động)
- en to base (Gợi ý tự động)
- en found (Gợi ý tự động)
- en be based on (Gợi ý tự động)
- en to beach (Gợi ý tự động)
- en pull up on shore (Gợi ý tự động)
- ja 用地 (Gợi ý tự động)
- ja 敷地 (Gợi ý tự động)
- ja 区画 (Gợi ý tự động)
- ja 地域 (Gợi ý tự động)
- ja ~場 (Gợi ý tự động)
- ja 領域 (Gợi ý tự động)
- ja 分野 (Gợi ý tự động)
- ja 活動の場 (Gợi ý tự động)
- ja 地歩 (Gợi ý tự động)
- ja 地層 (Gợi ý tự động)
- io tereno (Gợi ý tự động)
- en terrain (Gợi ý tự động)
- en campus (Gợi ý tự động)
- zh (用于特定活动的)地面 (Gợi ý tự động)
- zh 场所 (Gợi ý tự động)
- zh 场地 (Gợi ý tự động)
- en to earth (Gợi ý tự động)
- ja 地球 (Gợi ý tự động)
- ja 地表 (Gợi ý tự động)
- ja 大地 (Gợi ý tự động)
- ja 陸 (Gợi ý tự động)
- ja 陸地 (Gợi ý tự động)
- ja 土 (Gợi ý tự động)
- ja 現世 (Gợi ý tự động)
- ja 地上の人々 (Gợi ý tự động)
- io tero (Gợi ý tự động)
- en dirt (Gợi ý tự động)
- en earth (Gợi ý tự động)
- zh 土地 (Gợi ý tự động)
- zh 地 (Gợi ý tự động)
- zh 陆地 (Gợi ý tự động)
- eo kialo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)



Babilejo