en grope
Bản dịch
- eo fuŝpalpi (Dịch ngược)
- eo palpeti (Dịch ngược)
- eo palpi (Dịch ngược)
- eo palpi serĉe (Dịch ngược)
- ja いじくり回す (Gợi ý tự động)
- ja かき回す (Gợi ý tự động)
- en to fumble (Gợi ý tự động)
- en touch (Gợi ý tự động)
- zh 摸索 (Gợi ý tự động)
- zh 弄乱 (Gợi ý tự động)
- zh 摸弄 (Gợi ý tự động)
- en to feel one's way (Gợi ý tự động)
- ja 手探りする (Gợi ý tự động)
- ja 触れてみる (Gợi ý tự động)
- ja 撫でる (Gợi ý tự động)
- ja さわる (Gợi ý tự động)
- ja 触診する (Gợi ý tự động)
- io palpar (Gợi ý tự động)
- io tastar (Gợi ý tự động)
- en to feel (Gợi ý tự động)
- zh 摸 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- zh 触摸 (Gợi ý tự động)
- zh 抚摸 (Gợi ý tự động)



Babilejo