Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en groove

Bản dịch

  • eo elkavigi (Dịch ngược)
  • eo kanelaĵo (Dịch ngược)
  • eo kaneli (Dịch ngược)
  • eo kanelo (Dịch ngược)
  • eo kavo (Dịch ngược)
  • eo radokavo (Dịch ngược)
  • eo radsigno (Dịch ngược)
  • eo sulko (Dịch ngược)
  • eo ŝovsulko (Dịch ngược)
  • io exkavar (Gợi ý tự động)
  • en to excavate (Gợi ý tự động)
  • ja 縦溝をつける (Gợi ý tự động)
  • ja 溝を切る (Gợi ý tự động)
  • en to chamfer (Gợi ý tự động)
  • en rifle (Gợi ý tự động)
  • ja 縦溝 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 旋条 (Gợi ý tự động)
  • io kanelo (Gợi ý tự động)
  • en slot (Gợi ý tự động)
  • en fluting (Gợi ý tự động)
  • en rifling (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 空洞 (Gợi ý tự động)
  • ja くぼみ (Gợi ý tự động)
  • ja へこみ (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io kavo (Gợi ý tự động)
  • en cave (Gợi ý tự động)
  • en cavity (Gợi ý tự động)
  • zh 洞穴 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 窿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 窟窿 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja わだち (Gợi ý tự động)
  • eo radsulko (Gợi ý tự động)
  • en rut (Gợi ý tự động)
  • ja うねま (Gợi ý tự động)
  • ja うね (Gợi ý tự động)
  • io sulko (Gợi ý tự động)
  • en ridge (Gợi ý tự động)
  • en wrinkle (Gợi ý tự động)
  • en furrow (Gợi ý tự động)
  • zh 犁沟 (Gợi ý tự động)
  • zh 垄沟 (Gợi ý tự động)
  • zh 深而不规则的沟、缝等 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
groove ...
Cách phát âm bằng kana:
オーヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 434,988 inferencoj, 0.135 CPU-sekundoj en 0.144 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog