eo grimpi
Cấu trúc từ:
grimp/i ...Cách phát âm bằng kana:
グリンピ
Bản dịch
- ja よじ登る (sur) pejv
- ja 登る (山に) pejv
- ja はい上がる (つる草が) pejv
- io klimar (m) Diccionario
- en to climb ESPDIC
- zh 攀登 Verda Reto
- zh 爬上 Verda Reto
- eo suprenrampi (Dịch ngược)
- ja 這い上がる (Gợi ý tự động)
- ja 這い登る (Gợi ý tự động)
- en to clamber (Gợi ý tự động)
- en climb (Gợi ý tự động)
- en scramble up (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo grimpi ŝtuparon / to climb stairs ESPDIC



Babilejo