Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo grimaca

Cấu trúc từ:
grimac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツァ
Adjektivo (-a) grimaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grimaci

Cấu trúc từ:
grimac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grimaco

Cấu trúc từ:
grimac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) grimaco
Laŭ la Universala Vortaro: fr grimace | en grimace | de Grimasse | ru гримасса, ужимка | pl grymas.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grimace

Cấu trúc từ:
grimac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツェ
Adverbo (-e) grimace

Bản dịch

en grimace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
grimac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,121,331 inferencoj, 0.319 CPU-sekundoj en 0.324 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog