Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gresejeto

Cấu trúc từ:
gres/ej/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レセイェー

Từ đồng nghĩa

eo gresejo

Cấu trúc từ:
gres/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Substantivo (-o) gresejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo greseja

Cấu trúc từ:
gres/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adjektivo (-a) greseja

Bản dịch

eo greseje

Cấu trúc từ:
gres/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セーイェ
Adverbo (-e) greseje

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gres/ej/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レセイェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,867,415 inferencoj, 0.564 CPU-sekundoj en 0.571 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog