Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gregejo

Cấu trúc từ:
greg/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Substantivo (-o) gregejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gregeja

Cấu trúc từ:
greg/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) gregeja

Bản dịch

eo gregeje

Cấu trúc từ:
greg/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲーイェ
Adverbo (-e) gregeje

Bản dịch

eo gregi

Cấu trúc từ:
greg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

eo grego

Cấu trúc từ:
greg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Thẻ:
Substantivo (-o) grego
(Difino de Akademia Vortaro) (Zoologio) Kolekto da brutoj, birdoj aŭ (fig.) da homoj.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grega

Cấu trúc từ:
greg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) grega

Bản dịch

Ví dụ

eo grege

Cấu trúc từ:
greg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) grege

Bản dịch

Cấu trúc từ:
greg/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,953,357 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.503 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog