Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo greftilo

Cấu trúc từ:
greft/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) greftilo

Bản dịch

eo greftila

Cấu trúc từ:
greft/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) greftila

Bản dịch

eo greftile

Cấu trúc từ:
greft/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) greftile

Bản dịch

eo grefti

Cấu trúc từ:
greft/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grefto

Cấu trúc từ:
greft/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) grefto

Bản dịch

eo grefta

Cấu trúc từ:
greft/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) grefta

Bản dịch

eo grefte

Cấu trúc từ:
greft/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) grefte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
greft/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,374,046 inferencoj, 0.447 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog