Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
gravur//o
Cấu trúc dự đoán:
gravur/a/ĵograv/ur//ograv/ur/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ラヴラージョ

eo gravuraĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gravur//o
Cấu trúc dự đoán:
gravur/a/ĵograv/ur//ograv/ur/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ラヴラージョ

Bản dịch

eo gravuraĵa

Cấu trúc dự đoán:
gravur//agrav/u/raĵagrav/ur//a
Prononco per kanaoj:
ラヴラージャ

Bản dịch

eo gravuraĵi

Cấu trúc dự đoán:
gravur//igrav/ur//i
Prononco per kanaoj:
ラヴラー

Bản dịch

eo gravuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gravur/i
Cấu trúc dự đoán:
grav/ur/i
Prononco per kanaoj:
ヴー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: graver | en: grave, engrave | de: graviren | ru: гравировать | pl: rytować.

Bản dịch

Ví dụ

eo gravuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
gravur/o
Cấu trúc dự đoán:
grav/ur/ograv/u/ro
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

eo gravura

Cấu trúc dự đoán:
gravur/agrav/ur/a
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

(?) gravuraĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog