en gravity
Bản dịch
- eo graveco (Dịch ngược)
- eo gravitacio (Dịch ngược)
- eo gravito (Dịch ngược)
- eo pezoforto (Dịch ngược)
- ja 重要性 (Gợi ý tự động)
- ja 重大さ (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)
- en importance (Gợi ý tự động)
- en weight (Gợi ý tự động)
- zh 重要性 (Gợi ý tự động)
- en gravitation (Gợi ý tự động)
- ja 重力 (Gợi ý tự động)
- ja 引力 (Gợi ý tự động)
- zh 重力 (Gợi ý tự động)
- zh 引力 (Gợi ý tự động)
- zh 重力相互作用 (Gợi ý tự động)
- zh 万有引力 (Gợi ý tự động)



Babilejo