Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gravito

Cấu trúc từ:
gravit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Substantivo (-o) gravito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gravita

Cấu trúc từ:
gravit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo gravi

Bản dịch

Ví dụ

eo graviti

Cấu trúc từ:
gravit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ

Bản dịch

eo gravite

Cấu trúc từ:
grav/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー
Adverbo (-e) gravite

Bản dịch

eo gravi

Cấu trúc từ:
grav/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gravo

Cấu trúc từ:
grav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴォ
Substantivo (-o) gravo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grava

Cấu trúc từ:
grav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) grava
エスペラント語の「grava」は、「重要な」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr grave | en important | de wichtig | ru важный | pl waźny.
Etimologio: fr grave | it grave | en grave | la gravis

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grave

Cấu trúc từ:
grav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラーヴェ
Thẻ:
Adverbo (-e) grave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gravit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,135,606 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.413 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog