Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
grav/eg//ograv/eg/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ラヴェガージョ

eo gravegaĵo

Cấu trúc dự đoán:
grav/eg//ograv/eg/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ラヴェガージョ

Bản dịch

eo gravegi

Cấu trúc dự đoán:
grav/eg/i
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo gravego

Cấu trúc dự đoán:
grav/eg/ograv/egograv/e/go
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo gravega

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grav/eg/a
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

eo gravi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grav/i
Prononco per kanaoj:
ラーヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) gravegaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 894,040 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.437 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog