en grating
Bản dịch
- eo grincado (Dịch ngược)
- eo grinco (Dịch ngược)
- eo knaro (Dịch ngược)
- eo kradaĵo (Dịch ngược)
- eo krado (Dịch ngược)
- eo krakado (Dịch ngược)
- eo kraketado (Dịch ngược)
- ja きしむ音 (Gợi ý tự động)
- en scratch (Gợi ý tự động)
- en scratching (Gợi ý tự động)
- en scraping (Gợi ý tự động)
- ja きしること (Gợi ý tự động)
- ja キイと音を立てること (Gợi ý tự động)
- ja 格子組 (Gợi ý tự động)
- en grate (Gợi ý tự động)
- en railing (Gợi ý tự động)
- en trellis (Gợi ý tự động)
- ja 焼き網 (Gợi ý tự động)
- ja グリル (Gợi ý tự động)
- ja 格子 (Gợi ý tự động)
- ja 格子柵 (Gợi ý tự động)
- ja 格子状のもの (Gợi ý tự động)
- ja グリッド (Gợi ý tự động)
- io greto (Gợi ý tự động)
- io treliso (Gợi ý tự động)
- en lattice (Gợi ý tự động)
- en crossbars (Gợi ý tự động)
- en grid (Gợi ý tự động)
- en grill (Gợi ý tự động)
- en hash (Gợi ý tự động)
- en pound sign (Gợi ý tự động)
- en number sign (Gợi ý tự động)
- en sharp sign (Gợi ý tự động)
- zh 栅栏 (Gợi ý tự động)
- zh 铁篦子 (Gợi ý tự động)
- ja ぱちぱち (Gợi ý tự động)
- ja ぱんぱん (Gợi ý tự động)
- ja ぱりぱり (Gợi ý tự động)
- ja ぴしぴし (Gợi ý tự động)
- ja ぽきぽき (Gợi ý tự động)
- ja めりめり (Gợi ý tự động)
- ja かさかさ (Gợi ý tự động)
- en crunch (Gợi ý tự động)
- en scrunch (Gợi ý tự động)
- en grating noise (Gợi ý tự động)
- en grinding noise (Gợi ý tự động)



Babilejo