Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo grase

Cấu trúc từ:
gras/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adverbo (-e) grase

Bản dịch

eo grasa

Cấu trúc từ:
gras/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Adjektivo (-a) grasa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo grasi

Cấu trúc từ:
gras/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラースィ
Thẻ:

Bản dịch

eo graso

Cấu trúc từ:
gras/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) graso
Laŭ la Universala Vortaro: fr graisse | en fat | de Fett | ru жиръ | pl tłuszcz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
gras/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 67,676 inferencoj, 0.168 CPU-sekundoj en 0.179 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog