en graphics
Bản dịch
- eo grafikado (Dịch ngược)
- eo grafikaĵo (Dịch ngược)
- eo grafiko (Dịch ngược)
- ja グラフ (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- en graph (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- ja 図式表示法 (Gợi ý tự động)
- ja グラフィックス (Gợi ý tự động)
- io grafiko (Gợi ý tự động)
- en graphic arts (Gợi ý tự động)
- en artwork (Gợi ý tự động)



Babilejo