en graphically
Bản dịch
- eo grafike (Dịch ngược)
- eo trafe (Dịch ngược)
- ja 図式表示法で (Gợi ý tự động)
- ja グラフィックスで (Gợi ý tự động)
- ja 的中して (Gợi ý tự động)
- ja 的確に (Gợi ý tự động)
- ja 正確に (Gợi ý tự động)
- ja ずばり (Gợi ý tự động)
- en accurately (Gợi ý tự động)
- en appropriately (Gợi ý tự động)
- en relevant (Gợi ý tự động)
- en on target (Gợi ý tự động)
- en apt (Gợi ý tự động)
- en to the point (Gợi ý tự động)



Babilejo