en graphic character
Bản dịch
- eo videbla signo Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo grafika signo Komputeko
- en printable character (Gợi ý tự động)
- en printing character (Gợi ý tự động)
- en visible character (Gợi ý tự động)
- ja 図形文字 (Gợi ý tự động)
- eo grafika karaktro (Gợi ý tự động)
- en drawing character (Gợi ý tự động)
- en graphic character (Gợi ý tự động)
- en line-drawn character (Gợi ý tự động)



Babilejo