en graph
Bản dịch
- eo diagramo KDE-laborvortaro, Telegramo
- eo grafeo Komputeko
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja ダイヤグラム (Gợi ý tự động)
- io diagramo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en graph (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- eo grafikaĵo (Dịch ngược)
- eo grafo (Dịch ngược)
- eo unugrafeo (Dịch ngược)
- ja グラフ (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en graphics (Gợi ý tự động)
- ja 伯爵 (Gợi ý tự động)
- io komto (Gợi ý tự động)
- en count (Gợi ý tự động)
- en earl (Gợi ý tự động)



Babilejo