Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo granulo

Cấu trúc từ:
granul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Substantivo (-o) granulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo granula

Cấu trúc từ:
granul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adjektivo (-a) granula

Bản dịch

eo granule

Cấu trúc từ:
granul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Adverbo (-e) granule

Bản dịch

en granule

Bản dịch

eo grano

Cấu trúc từ:
grano ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) grano

Bản dịch

io grano

Bản dịch

  • eo grajno (Dịch ngược)
  • ja 穀粒 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 種子 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 微量 (Gợi ý tự động)
  • en grain (Gợi ý tự động)
  • en granule (Gợi ý tự động)
  • en pip (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • en particle (Gợi ý tự động)
  • en speck (Gợi ý tự động)
  • en seed (Gợi ý tự động)
  • zh 谷粒 (Gợi ý tự động)
  • zh 谷物(指果实) (Gợi ý tự động)
  • zh 粒状果实 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
granul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヌー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,616,260 inferencoj, 0.342 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog