en grant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo doni permeson Translatewiki
- nl toekennen Komputeko
- eo cedi (Dịch ngược)
- eo donaci (Dịch ngược)
- eo doni (Dịch ngược)
- eo koncedi (Dịch ngược)
- eo permesi (Dịch ngược)
- eo stipendio (Dịch ngược)
- eo subvencio (Dịch ngược)
- ja 譲歩する (Gợi ý tự động)
- ja 屈服する (Gợi ý tự động)
- ja 譲る (Gợi ý tự động)
- ja 譲渡する (Gợi ý tự động)
- io cedar (Gợi ý tự động)
- io sukombar (Gợi ý tự động)
- en to cede (Gợi ý tự động)
- en give in (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- en comply (Gợi ý tự động)
- en concede (Gợi ý tự động)
- en accommodate (Gợi ý tự động)
- zh 让步 (Gợi ý tự động)
- zh 退让 (Gợi ý tự động)
- zh 让与 (Gợi ý tự động)
- ja 贈る (Gợi ý tự động)
- ja 寄贈する (Gợi ý tự động)
- io donacar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to donate (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en present (Gợi ý tự động)
- en bestow (Gợi ý tự động)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja もたらす (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- io donar (Gợi ý tự động)
- en to give (Gợi ý tự động)
- en administer (Gợi ý tự động)
- en afford (Gợi ý tự động)
- en allow (Gợi ý tự động)
- en confer (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)
- ja 認める (Gợi ý tự động)
- ja 容認する (Gợi ý tự động)
- io koncesar (Gợi ý tự động)
- io koncesionar (Gợi ý tự động)
- en to admit (Gợi ý tự động)
- zh 承认 (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- ja 許可する (Gợi ý tự động)
- ja 可能にする (Gợi ý tự động)
- io admisar (Gợi ý tự động)
- io permisar (Gợi ý tự động)
- en to accord (Gợi ý tự động)
- en admit (Gợi ý tự động)
- en permit (Gợi ý tự động)
- en authorize (Gợi ý tự động)
- zh 允许 (Gợi ý tự động)
- zh 准许 (Gợi ý tự động)
- ja 奨学金 (Gợi ý tự động)
- io stipendio (Gợi ý tự động)
- en scholarship (Gợi ý tự động)
- en stipend (Gợi ý tự động)
- ja 補助金 (Gợi ý tự động)
- ja 助成金 (Gợi ý tự động)
- en subsidy (Gợi ý tự động)
- zh 补助金 (Gợi ý tự động)



Babilejo