eo granatujo
Cấu trúc từ:
granat/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
グラナトゥーヨ
Substantivo (-o) granatujo
Bản dịch
- la Punica granatum 【植】 JENBP
- ja ザクロ pejv
- eo granatarbo pejv
- eo granatujo 【植】 (Gợi ý tự động)
- en pomegranate tree (Gợi ý tự động)
- zh 石榴树 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo granatarbo VES



Babilejo