Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo granato

Cấu trúc từ:
granat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Thẻ:
Substantivo (-o) granato
Laŭ la Universala Vortaro: fr grenade | en pomegranate | de Granatapfel | ru гранатное яблоко | pl granatowe jabłko.

Bản dịch

eo granata

Cấu trúc từ:
granat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo granati

Cấu trúc từ:
granat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーティ

Bản dịch

eo granate

Cấu trúc từ:
granat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adverbo (-e) granate

Bản dịch

eo grano

Cấu trúc từ:
grano ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) grano

Bản dịch

io grano

Bản dịch

  • eo grajno (Dịch ngược)
  • ja 穀粒 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 種子 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 微量 (Gợi ý tự động)
  • en grain (Gợi ý tự động)
  • en granule (Gợi ý tự động)
  • en pip (Gợi ý tự động)
  • en stone (Gợi ý tự động)
  • en particle (Gợi ý tự động)
  • en speck (Gợi ý tự động)
  • en seed (Gợi ý tự động)
  • zh 谷粒 (Gợi ý tự động)
  • zh 谷物(指果实) (Gợi ý tự động)
  • zh 粒状果实 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
granat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,214,101 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.383 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog