eo gramofona disko
Cấu trúc từ:
gramofona disko ...Cách phát âm bằng kana:
グラモフ▼ォーナ ディスコ
Bản dịch
- en record ESPDIC
- en phonograph ESPDIC
- en gramophone ESPDIC
- eo registri (Gợi ý tự động)
- eo surdiskigi (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- es grabar (Gợi ý tự động)
- fr enregistrer (Gợi ý tự động)
- eo rikordo (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- es registro (Gợi ý tự động)
- fr enregistrement (Gợi ý tự động)
- nl record (Gợi ý tự động)



Babilejo