Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gram/o

gramo

Cấu trúc từ:
gram/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Thẻ:
Substantivo (-o) gramo
Etimologio: ru грамм | lt gramas | de Gramm | fr gramme | it gramma | en gram

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "gram"

en gram

Bản dịch

  • eo gramo (Dịch ngược)
  • ja グラム (Gợi ý tự động)
  • io gramo (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
gram ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 187,622 inferencoj, 0.136 CPU-sekundoj en 0.137 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog