Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
grafologi/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ラフォロ

eo grafologiisto

Cấu trúc dự đoán:
grafologi/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ラフォロ

Bản dịch

eo grafologio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
grafologi/o
Cách phát âm bằng kana:
ラフォロギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo grafologia

Cấu trúc dự đoán:
grafolog/i/a
Cách phát âm bằng kana:
ラフォロギー

Bản dịch

eo grafologii

Cấu trúc dự đoán:
grafolog/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ラフォロギー

Bản dịch

(?) grafologiisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,220,858 inferencoj, 0.925 CPU-sekundoj en 1.891 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog