eo grafiko de datumoj
Cấu trúc từ:
grafiko de datumoj ...Cách phát âm bằng kana:
グラフ▼ィーコ デ ダトゥーモイ
Bản dịch
- en data graphic ESPDIC
- eo grafiko de datumoj (Gợi ý tự động)
- es gráfico de datos (Gợi ý tự động)
- es gráfico de datos (Gợi ý tự động)
- fr graphique de données (Gợi ý tự động)
- nl gegevensafbeelding f (Gợi ý tự động)



Babilejo