eo grafika karaktro
Cấu trúc từ:
grafika karaktro ...Cách phát âm bằng kana:
グラフ▼ィーカ カラクトロ
Bản dịch
- ja 図形文字 pejv
- eo grafika signo pejv
- eo grafika karaktro (Gợi ý tự động)
- en drawing character (Gợi ý tự động)
- en graphic character (Gợi ý tự động)
- en line-drawn character (Gợi ý tự động)



Babilejo