en graduate
Pronunciation:
Bản dịch
- eo diplomita (Dịch ngược)
- eo diplomito (Dịch ngược)
- eo ekstudentiĝi (Dịch ngược)
- ja 資格のある (Gợi ý tự động)
- ja 免許を持った (Gợi ý tự động)
- en certificated (Gợi ý tự động)
- ja 有資格者 (Gợi ý tự động)
- ja 免状所有者 (Gợi ý tự động)
- ja 卒業生 (Gợi ý tự động)
- en to finish studying (Gợi ý tự động)



Babilejo