en grab
Pronunciation:
Bản dịch
- eo kapti Komputeko
- es captar Komputeko
- es captar Komputeko
- fr capter Komputeko
- ja つかまえる (Gợi ý tự động)
- ja 捕らえる (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 把握する (Gợi ý tự động)
- ja とりこにする (Gợi ý tự động)
- io kaptar (t) (Gợi ý tự động)
- io sizar (t) (Gợi ý tự động)
- en to capture (Gợi ý tự động)
- en catch (Gợi ý tự động)
- en grapple (Gợi ý tự động)
- en trap (Gợi ý tự động)
- en ensnare (Gợi ý tự động)
- en clutch (Gợi ý tự động)
- en grasp (Gợi ý tự động)
- en grab (Gợi ý tự động)
- zh 捉 (Gợi ý tự động)
- zh 抓住 (Gợi ý tự động)
- eo alproprigi (Dịch ngược)
- eo ekkapti (Dịch ngược)
- io sustraktar (Gợi ý tự động)
- en to assimilate (Gợi ý tự động)
- ja ひっつかむ (Gợi ý tự động)
- ja すばやくつかむ (Gợi ý tự động)
- en to clutch (Gợi ý tự động)
- en grip (Gợi ý tự động)
- en seize (Gợi ý tự động)
- en apprehend (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en capture (Gợi ý tự động)



Babilejo