eo gobio
Cấu trúc từ:
gobi/o ...Cách phát âm bằng kana:
ゴビーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) gobio
Bản dịch
- ja タイリクスナモグリ (属) pejv
- ja 川ハゼ (通称,コイ科の淡水魚) pejv
- io gobio Diccionario
- en gudgeon ESPDIC
- zh 鮈属鱼类 Verda Reto
- zh 鮈鱼 Verda Reto
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo