en goal
Pronunciation:
Bản dịch
- eo celo Komputeko
- fr objectif Komputeko
- nl doel n Komputeko
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 目標 (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en aim (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en target (Gợi ý tự động)
- en objective (Gợi ý tự động)
- en aspiration (Gợi ý tự động)
- zh 目标 (Gợi ý tự động)
- zh 目的 (Gợi ý tự động)
- zh 宗旨 (Gợi ý tự động)
- eo celumo (Dịch ngược)
- eo golejo (Dịch ngược)
- eo golo (Dịch ngược)
- eo motivo (Dịch ngược)
- ja ゴール (Gợi ý tự động)
- ja ゴールエリア (Gợi ý tự động)
- ja 得点 (Gợi ý tự động)
- ja 動機 (Gợi ý tự động)
- ja 理由 (Gợi ý tự động)
- ja 根拠 (Gợi ý tự động)
- ja モチーフ (Gợi ý tự động)
- ja 主題 (Gợi ý tự động)
- io motivo (Gợi ý tự động)
- en account (Gợi ý tự động)
- en motive (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)
- en motif (Gợi ý tự động)
- en motivation (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 动机 (Gợi ý tự động)



Babilejo