en go through
Bản dịch
- eo sperti (Dịch ngược)
- eo trairi (Dịch ngược)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 体験する (Gợi ý tự động)
- io experiencar (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en live to see (Gợi ý tự động)
- zh 经历 (Gợi ý tự động)
- ja 通りぬける (Gợi ý tự động)
- ja 横切る (Gợi ý tự động)
- en to cover (Gợi ý tự động)
- en pass through (Gợi ý tự động)
- en perambulate (Gợi ý tự động)
- en traverse (Gợi ý tự động)



Babilejo