en go down
Bản dịch
- eo descendi (Dịch ngược)
- eo malleviĝi (Dịch ngược)
- eo malsupreniĝi (Dịch ngược)
- eo malsupreniri (Dịch ngược)
- eo subiri (Dịch ngược)
- eo ŝipperei (Dịch ngược)
- en to descend (Gợi ý tự động)
- ja 下がる (Gợi ý tự động)
- ja おりる (Gợi ý tự động)
- ja 低下する (Gợi ý tự động)
- ja 弱まる (Gợi ý tự động)
- zh 下降 (Gợi ý tự động)
- ja 下降する (Gợi ý tự động)
- ja 下る (Gợi ý tự động)
- ja 降りて行く (Gợi ý tự động)
- en get off (Gợi ý tự động)
- ja 沈む (Gợi ý tự động)
- ja もぐる (Gợi ý tự động)
- en to set (Gợi ý tự động)
- io naufrajar (Gợi ý tự động)
- en to founder (Gợi ý tự động)



Babilejo