en go back
Bản dịch
- eo reiri WordPress
- ja もどる (Gợi ý tự động)
- ja 帰って行く (Gợi ý tự động)
- ja 再び行く (Gợi ý tự động)
- en to go back (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- zh 回去 (Gợi ý tự động)
- eo malpliboniĝi (Dịch ngược)
- eo reveturi (Dịch ngược)
- en to decline (Gợi ý tự động)
- en fall off (Gợi ý tự động)
- ja 戻る (Gợi ý tự động)
- ja 帰る (Gợi ý tự động)
- en to travel back (Gợi ý tự động)



Babilejo