Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gnome

Cấu trúc từ:
gnom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) gnome

Bản dịch

en gnome

Bản dịch

eo gnoma

Cấu trúc từ:
gnom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adjektivo (-a) gnoma

Bản dịch

eo gnomi

Cấu trúc từ:
gnom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Bản dịch

eo gnomo

Cấu trúc từ:
gnom/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Thẻ:
Substantivo (-o) gnomo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
gnom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,205,331 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog