Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gluteo

Cấu trúc từ:
glute/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) gluteo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io gluteo

Bản dịch

  • eo gluteoj (Dịch ngược)
  • io hancho (Gợi ý tự động)
  • io kulo (Gợi ý tự động)

eo glutea

Cấu trúc từ:
glut/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) glutea

Bản dịch

Ví dụ

eo glutee

Cấu trúc từ:
glute/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) glutee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glute/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 896,209 inferencoj, 0.281 CPU-sekundoj en 1.688 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog