Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gluteno

Cấu trúc từ:
gluten/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) gluteno

Bản dịch

eo glutena

Cấu trúc từ:
glu/ten/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) glutena

Bản dịch

eo glutene

Cấu trúc từ:
glu/ten/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) glutene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gluten/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,130,900 inferencoj, 0.396 CPU-sekundoj en 0.734 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog